Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với apply?
“apply” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là use, employ, give; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "apply" khác "use": cả hai gần nghĩa nhau ("gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào"), nhưng "use" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "apply" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"apply" khác "use": cả hai gần nghĩa nhau ("gắn vào, áp vào, ghép vào, đính vào, đắp vào, tra vào"), nhưng "use" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "apply" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| use | /jus/ | gần nhất về nghĩa |
| employ | /ɛmˈplɔɪ/ | học thuật/trung tính |
| give | /ɡɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| commit | /kəˈmɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| play | /pleɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| put | /pʊt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| address | /ˈæˌdɹɛs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| waste | /weɪst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “apply” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “use” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- to plaster to the wound
đắp thuốc vào vết thương - to apply one's ear to the wall
áp tai vào tường - to apply the brake
bóp nhanh; đạp nhanh