Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với anytime?
“anytime” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là shortly, rather, immediately; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "anytime" khác "shortly": cả hai gần nghĩa nhau ("anytime"), nhưng "shortly" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anytime" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"anytime" khác "shortly": cả hai gần nghĩa nhau ("anytime"), nhưng "shortly" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "anytime" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| shortly | /ˈʃɔɹtli/ | gần nhất về nghĩa |
| rather | /ˈɹæðɚ/ | học thuật/trung tính |
| immediately | /ˌɪˈmiˌdiətli/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| sometime | /ˈsʌmˌtaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| someday | /ˈsʌmˌdeɪ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| later | /ˈleɪtɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| now | /naʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| any | /ˈɛni/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “anytime” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “shortly” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- You can contact the support desk anytime during opening hours.
Bạn có thể liên hệ quầy hỗ trợ bất cứ lúc nào trong giờ mở cửa. - We need to consider the anytime in this context.
Chúng ta cần xem xét anytime trong bối cảnh này.