Nghĩa tiếng Việt của
shortly
Phiên âm Mỹ /ˈʃɔɹtli/ BrE /ˈʃɔːtli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shortly" phát âm Mỹ /ˈʃɔɹtli/ Anh /ˈʃɔːtli/ — audio file: shortly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
không lâu nữa, chẳng mấy chốc
vắn tắt, tóm lại
cộc lốc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- arrive shortly; shortly after; short → shortly
Dễ nhầm
- shortly means soon or briefly; soon is the everyday word for a short time from now
Mẫu câu giá trị
- “The train will arrive shortly.” (Tàu sẽ đến trong ít phút nữa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật