Nghĩa tiếng Việt của

warn

Phiên âm Mỹ /wɔɹn/ BrE /wɔːn/

Transcript: từ "warn" phát âm Mỹ /wɔɹn/ Anh /wɔːn/ — audio file: warn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1132) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
báo cho biết
to warn someone of a danger — báo cho người nào biết trước một sự nguy hiểm
to warn the police — báo công an
cảnh cáo, răn
to warn somebody against something — cảnh cáo ai không được làm điều gì
Chuyên ngành kỹ thuật
báo hiệu
lưu ý
máy báo hiệu
Lĩnh vực: toán & tin
báo trước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật