Nghĩa tiếng Việt của
warn
Phiên âm Mỹ /wɔɹn/ BrE /wɔːn/
Transcript: từ "warn" phát âm Mỹ /wɔɹn/ Anh /wɔːn/ — audio file: warn.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1132) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
báo cho biết
to warn someone of a danger — báo cho người nào biết trước một sự nguy hiểm
to warn the police — báo công an
cảnh cáo, răn
to warn somebody against something — cảnh cáo ai không được làm điều gì
Chuyên ngành kỹ thuật
báo hiệu
lưu ý
máy báo hiệu
Lĩnh vực: toán & tin
báo trước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- warn somebody ABOUT/OF something = cảnh báo ai về điều gì.
- warn somebody AGAINST V-ing = cảnh báo đừng làm: "warned against self-medicating".
- warn somebody that + clause / warn somebody NOT TO V: "warned us not to swim after dark".
Dễ nhầm
- warning (n): "a warning sign/shot"; "forewarned is forearmed" (biết trước là chuẩn bị được — thành ngữ).
- warn + against + danh từ cũng đúng: "warned against complacency".
Mẫu câu giá trị
- "Doctors warn against relying on supplements." (bác sĩ cảnh báo đừng lệ thuộc viên bổ sung).
- "Residents were warned that flooding was likely." (dân cư được cảnh báo ngập có thể xảy ra).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật