Nghĩa tiếng Việt của

hardly

Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹdli/ BrE /ˈhɑːdli/

Transcript: từ "hardly" phát âm Mỹ /ˈhɑɹdli/ Anh /ˈhɑːdli/ — audio file: hardly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1340) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
to be hardly treated — bị đối xử khắc nghiệt
khó khăn, chật vật
vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải
he had hardly spoken when... — nó vừa mời nói thì...
hầu như không
hardly a day passes but... — hầu như không có ngày nào mà không...
hardly ever — hầu như không bao giờ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật