Nghĩa tiếng Việt của
hardly
Phiên âm Mỹ /ˈhɑɹdli/ BrE /ˈhɑːdli/
Transcript: từ "hardly" phát âm Mỹ /ˈhɑɹdli/ Anh /ˈhɑːdli/ — audio file: hardly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1340) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
khắc nghiệt, nghiêm khắc, tàn tệ, cứng rắn
to be hardly treated — bị đối xử khắc nghiệt
khó khăn, chật vật
vừa mới, chỉ vừa mới, chỉ vừa phải
he had hardly spoken when... — nó vừa mời nói thì...
hầu như không
hardly a day passes but... — hầu như không có ngày nào mà không...
hardly ever — hầu như không bao giờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- hardly = almost not (suýt không): "hardly any users", "hardly ever late".
- Hardly had + S + V-ed when… (đảo ngữ — vừa… thì đã): "Hardly had we left when it rained".
- "can hardly wait/believe" = háo hức/không thể tin (hardly với can).
Dễ nhầm
- hardly (suýt không — phủ định!) KHÔNG dùng kèm not: "I hardly don't" ✗; "hard" (vất vả) khác "hardly" hoàn toàn.
- "hardly anyone/anything/anywhere" — cặp phủ định bán phần.
Mẫu câu giá trị
- "Hardly any libraries open on Sundays." (hầu như không thư viện mở chủ nhật).
- "Hardly had the ban begun when sales fell." (vừa cấm xong là doanh số lao dốc).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật