Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với ability?
“ability” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là form, office, index; từ này không có trái nghĩa trực tiếp. "ability" khác "form": cả hai gần nghĩa nhau ("năng lực, khả năng (làm việc gì)"), nhưng "form" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ability" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa
Từ này là danh từ trừu tượng hoặc từ chức năng, không có trái nghĩa trực tiếp trong từ điển.
Phân biệt sắc thái
"ability" khác "form": cả hai gần nghĩa nhau ("năng lực, khả năng (làm việc gì)"), nhưng "form" hợp ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn; "ability" trung tính, dùng được mọi ngữ cảnh.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| form | /fɔɹm/ | gần nhất về nghĩa |
| office | /ˈɔfɪs/ | học thuật/trung tính |
| index | /ˈɪndɛks/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| baron | /ˈbæɹən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| might | /maɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| king | /kɪŋ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| force | /fɔɹs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| powerful | /ˈpaʊɚfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “ability” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “form” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- a man of abilities
một người tài năng - to be best of one's ability
với tư cách khả năng của mình - We need to consider the ability in this context.
Chúng ta cần xem xét ability trong bối cảnh này.