Nghĩa tiếng Việt của

world trade center

Cụm từproper noun (usually World Trade Center; may name complexes in different cities)Biên soạn riêngPhổ biến

1. Trung tâm Thương mại Thế giới: tên của một khu phức hợp thương mại, thường được xác định theo thành phố

Cấu trúc: the World Trade Center in Manhattan · a World Trade Center complex · offices at the World Trade Center

The conference was held at the World Trade Center in the city centre.

Hội nghị được tổ chức tại Trung tâm Thương mại Thế giới ở trung tâm thành phố.

The documentary revisits the history of the World Trade Center in Manhattan.

Phim tài liệu nhìn lại lịch sử của Trung tâm Thương mại Thế giới ở Manhattan.

Lưu ý: World Trade Center thường là tên một khu phức hợp thương mại ở một thành phố; khi nói về sự kiện lịch sử ở New York, the World Trade Center thường gợi đến khu phức hợp Manhattan và các tòa tháp trước đây. Nhiều thành phố khác cũng có công trình mang tên World Trade Center, nên địa danh/ngữ cảnh giúp xác định nơi được nói tới.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. twin skyscrapers 110 stories high in New York City; built 1368 feet tall in 1970 to 1973; destroyed by a terrorist attack on September 11, 2001 (Synonyms: WTC, twin towers)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.