Nghĩa tiếng Việt của

world bank

Cụm từproper noun (usually the World Bank)Biên soạn riêngPhổ biếnTOEIC Business

1. Ngân hàng Thế giới: nhóm định chế tài chính quốc tế hỗ trợ các chương trình phát triển

Cấu trúc: the World Bank · a World Bank loan/project · work for the World Bank

The government sought World Bank support for its rural development programme.

Chính phủ tìm kiếm sự hỗ trợ của Ngân hàng Thế giới cho chương trình phát triển nông thôn.

A World Bank report compared access to education across the region.

Một báo cáo của Ngân hàng Thế giới so sánh khả năng tiếp cận giáo dục trong khu vực.

Lưu ý: The World Bank là tên gọi thường dùng cho nhóm tổ chức tài chính quốc tế thuộc Nhóm Ngân hàng Thế giới, hỗ trợ các quốc gia thông qua tài chính và chuyên môn cho phát triển. Trong cách dùng phổ thông, cụm thường chỉ định chế World Bank; không nhầm với IMF, tổ chức có trọng tâm và nhiệm vụ khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a United Nations agency created to assist developing nations by loans guaranteed by member governments (Synonyms: International Bank for Reconstruction and Development, IBRD)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
N — g (â)
T — O (E)