Nghĩa tiếng Việt của

world war

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. cuộc chiến có nhiều quốc gia trên thế giới tham gia

Cấu trúc: a world war · the two world wars · a risk of world war

The museum has a gallery devoted to the two world wars.

Bảo tàng có một phòng trưng bày dành cho hai cuộc chiến tranh thế giới.

Diplomats warned that a regional conflict could widen into a world war.

Các nhà ngoại giao cảnh báo một cuộc xung đột khu vực có thể mở rộng thành chiến tranh thế giới.

Lưu ý: World war là cuộc chiến có nhiều quốc gia trên thế giới tham gia; cụm thường xuất hiện trong tên riêng First World War/World War I và Second World War/World War II. Khi nói chung, có thể dùng a world war hoặc two world wars; viết hoa khi là một phần của tên cuộc chiến cụ thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a war in which the major nations of the world are involved

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.