Nghĩa tiếng Việt của
work up to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. tăng dần, tiến dần tới (mức độ, khoảnh khắc)
Start with two runs a week and work up to five.
Bắt đầu hai buổi chạy mỗi tuần rồi tăng dần lên năm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.