Nghĩa tiếng Việt của

work up into

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phát triển dần thành (cái gì lớn hơn)

The argument worked itself up into a shouting match.

Cuộc tranh luận leo thang thành trận cãi vã.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.