Nghĩa tiếng Việt của

work round to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (biến thể Anh của work around to) rồi mới tới, dần dần nói tới

The talk finally worked round to salaries.

Cuối cùng câu chuyện cũng dần dần chuyển sang chuyện lương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.