Nghĩa tiếng Việt của
woody
Phiên âm Mỹ /ˈwʊdi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "woody" phát âm Mỹ /ˈwʊdi/ — audio file: woody.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có lắm rừng, lắm cây cối
a woody hillside — một sườn đồi lắm cây
(thuộc) rừng
a woody nook — một góc rừng
a woody plant — cây rừng
a woody plant — một con đường rừng
(thực vật học) (thuộc) chất gỗ
a woody tissue — mô gỗ
Chuyên ngành kỹ thuật
chất gỗ
gỗ
làm bằng gỗ
lắm rừng
nhiều cây
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- woody smell; woody plant; Woody as a name
Dễ nhầm
- woody means having the texture or features of wood; Woody is also a personal name
Mẫu câu giá trị
- “The perfume has a warm, woody scent.” (Nước hoa có mùi gỗ ấm áp.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật