Nghĩa tiếng Việt của

wool

Phiên âm Mỹ /wʊl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wool" phát âm Mỹ /wʊl/ — audio file: wool.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
len; lông cừu, lông chiên
ball of wool — cuộn len
raw wool — len sống
hàng len; đồ len
the wool trade — nghề buôn bán len, mậu dịch len
hàng giống len
(thông tục) tóc dày và quăn
to lose one's wool
(thông tục) nổi giận
much cry and little wool
(xem) cry
to pull the wool over a person's eye
lừa ai
Chuyên ngành kinh tế
dê
lạc đà không bướu
lông len làm thành bộ lông cừu
Chuyên ngành kỹ thuật
bông
hàng len
len
sợi
sợi len
Lĩnh vực: dệt may
phớt len

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật