Nghĩa tiếng Việt của
wooden
Phiên âm Mỹ /ˈwʊdən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wooden" phát âm Mỹ /ˈwʊdən/ — audio file: wooden.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2544) Nên nhận biết ~B2
tính từ
bằng gỗ
(nghĩa bóng) cứng đờ; đờ đẫn; vụng, lúng túng
a wooden stare — cái nhìn đờ đẫn
wooden head
người ngu độn
wooden spoon
(sử học) thìa gỗ (tặng người đậu bét môn toán ở trường đại học Căm-brít)
Chuyên ngành kỹ thuật
bằng gỗ
làm bằng gỗ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wooden table/toy; wooden expression; made of wood
Dễ nhầm
- wooden thường chỉ vật làm bằng gỗ; wood là danh từ chỉ vật liệu
Mẫu câu giá trị
- “They built a wooden ramp beside the garden steps.” (Họ dựng một đường dốc bằng gỗ cạnh bậc thềm vườn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật