Nghĩa tiếng Việt của
wondering
Phiên âm Mỹ /ˈwʌndɚɪŋ/ BrE /ˈwʌndəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wondering" phát âm Mỹ /ˈwʌndɚɪŋ/ Anh /ˈwʌndəɪŋ/ — audio file: wondering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
ngạc nhiên, kinh ngạc
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wonder about/if/whether; just wondering; wonder → wondering
Dễ nhầm
- wondering expresses curiosity or uncertainty; wander means move around without direction
Mẫu câu giá trị
- “I was wondering whether the café serves breakfast.” (Tôi đang tự hỏi liệu quán cà phê có phục vụ bữa sáng không.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật