Nghĩa tiếng Việt của
otherwise
Phiên âm Mỹ /ˈʌðɚˌwaɪz/ BrE /ˈʌðəˌwaɪz/
Transcript: từ "otherwise" phát âm Mỹ /ˈʌðɚˌwaɪz/ Anh /ˈʌðəˌwaɪz/ — audio file: otherwise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1056) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
khác, cách khác
he could not have acted otherwise — anh ta đã không hành động khác được
nếu không thì...
seize the chance, otherwise you will regret it — nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
mặt khác, về mặt khác
he is unruly, but not otherwise blameworthy — nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách
Chuyên ngành kỹ thuật
khác
Lĩnh vực: toán & tin
cách khác
cách khác, khác
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- otherwise = nếu không thì (nối kết quả): "Book early; otherwise fares double." — dấu chấm phẩy trước otherwise rất văn viết.
- or otherwise = hoặc ngược lại: "by design or otherwise".
- otherwise = khác đi (mệnh đề khác): "think otherwise", "say otherwise".
Dễ nhầm
- otherwise (nối KẾT QUẢ trái điều kiện) khác unless (đặt điều kiện phủ định trước): "unless you book early…" ≈ "book early; otherwise…".
- otherwise + adj ("otherwise healthy") = ngoài ra thì khỏe mạnh — nghĩa Reading tinh tế.
Mẫu câu giá trị
- "Submit before Friday; otherwise the fee increases." (nộp trước thứ Sáu; nếu không phí sẽ tăng).
- "The policy looks neutral, whether intended or otherwise." (chính sách trông trung lập, dù chủ ý hay không).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật