Nghĩa tiếng Việt của

otherwise

Phiên âm Mỹ /ˈʌðɚˌwaɪz/ BrE /ˈʌðəˌwaɪz/

Transcript: từ "otherwise" phát âm Mỹ /ˈʌðɚˌwaɪz/ Anh /ˈʌðəˌwaɪz/ — audio file: otherwise.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1056) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
khác, cách khác
he could not have acted otherwise — anh ta đã không hành động khác được
nếu không thì...
seize the chance, otherwise you will regret it — nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
mặt khác, về mặt khác
he is unruly, but not otherwise blameworthy — nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách
Chuyên ngành kỹ thuật
khác
Lĩnh vực: toán & tin
cách khác
cách khác, khác

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật