Nghĩa tiếng Việt của
ignorance
Phiên âm Mỹ /ˈɪɡnɚəns/ BrE /ˈɪɡnəəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ignorance" phát âm Mỹ /ˈɪɡnɚəns/ Anh /ˈɪɡnəəns/ — audio file: ignorance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự ngu dốt, sự không biết
to be complete ignorance of... — hoàn toàn không biết gì về...
where ignprance is bliss, 'tis folly to be wise
ngu si hưởng thái bình
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
sự không biết
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ignorance of the rules; admit ignorance; ignorance → lack of knowledge
Dễ nhầm
- ignorance is a lack of knowledge about something and is uncountable; it does not necessarily mean lack of intelligence
Mẫu câu giá trị
- “He admitted his ignorance of the local customs.” (Anh thừa nhận mình không biết phong tục địa phương.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật