Nghĩa tiếng Việt của
wise guy
1. A person who acts as if they know everything, often in an irritating or sarcastic way
Cấu trúc: don’t be a wise guy · a sarcastic wise guy · wise-guy remark
Don’t be a wise guy; just answer the question.
Đừng có tỏ vẻ ta đây; trả lời câu hỏi đi.
The film uses wise guy as slang for a mobster.
Bộ phim dùng wise guy như tiếng lóng chỉ thành viên băng đảng.
Lưu ý: A person who acts as if they know everything, often in an irritating or sarcastic way; US informal. Also a euphemistic term for a gangster.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an upstart who makes conceited, sardonic, insolent comments (Synonyms: smart aleck, wiseacre, wisenheimer, weisenheimer)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.