Nghĩa tiếng Việt của
whoops
Phiên âm Mỹ /wups/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whoops" phát âm Mỹ /wups/ — audio file: whoops.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Dạng chia của “whoop” ~C1
Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “whoops” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “whoop” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
thán từ
húp! (tiếng thúc ngựa)
danh từ
tiếng kêu, tiếng la lớn, tiếng reo, tiếng hò reo
whoops of joy — những tiếng reo mừng
tiếng ho khúc khắc
nội động từ
kêu, la, reo, hò reo
ho khúc khắc
to whoop for
hoan hô
to whoop it up for
(thông tục) vỗ tay hoan nghênh
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
tiếng khúc khắc thở
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whoops, I forgot; whoops of laughter; make a whoops
Dễ nhầm
- whoops is an informal exclamation after a small mistake or surprise; whoop is a louder cry of excitement
Mẫu câu giá trị
- “Whoops, I sent the wrong file.” (Ối, tôi gửi nhầm tệp rồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật