Nghĩa tiếng Việt của
whose
Phiên âm Mỹ /hˈuz/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whose" phát âm Mỹ /hˈuz/ — audio file: whose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
đại từ sở hữu
của ai
whose book are you reading? — anh đọc cuốn sách của ai đấy?
của người mà, mà
this is the man whose house we have just passed — đây là người mà chúng ta vừa đi qua nhà
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whose bag; whose is it?; whosever (formal/rare)
Dễ nhầm
- whose is possessive for who or which; who’s means who is/has
Mẫu câu giá trị
- “Whose coat was left in the meeting room?” (Áo khoác của ai bị bỏ quên trong phòng họp?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật