Nghĩa tiếng Việt của
whoever
Phiên âm Mỹ /huˈɛvər/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whoever" phát âm Mỹ /huˈɛvər/ — audio file: whoever.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
đại từ
ai, người nào, bất cứ ai, bất cứ người nào, dù ai
to everybody whoever he may be — cho tất c mọi người dù là ai
whoever says that is wrong — bất cứ ai nói điều đó cũng là sai
whoever you are — dù anh là ai
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- whoever calls; whoever you choose; whoever wins
Dễ nhầm
- whoever is used for an unknown person as subject or object in informal English; whomever is formal/object case
Mẫu câu giá trị
- “Whoever arrives first can choose a seat.” (Ai đến trước có thể chọn chỗ ngồi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật