Nghĩa tiếng Việt của
whom
Phiên âm Mỹ /hˈum/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "whom" phát âm Mỹ /hˈum/ — audio file: whom.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
đại từ nghi vấn
ai, người nào
whom did you see? — anh đ gặp ai thế?
of whom are you seaking? — anh nói ai thế?
đại từ quan hệ
(những) người mà
the man whom you saw — người mà anh thấy
the men about whom we were speaking — những người mà chúng ta nói tới
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- to whom; whom did you invite?; whom formal object form
Dễ nhầm
- whom is the object form of who and is most common after prepositions/formal verbs; who is usual in speech
Mẫu câu giá trị
- “To whom should I send the completed form?” (Tôi nên gửi biểu mẫu đã điền cho ai?)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật