Nghĩa tiếng Việt của

worthwhile

Phiên âm Mỹ /ˈwɝˈθwaɪl/ BrE /ˈwɜːˈθwaɪl/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "worthwhile" phát âm Mỹ /ˈwɝˈθwaɪl/ Anh /ˈwɜːˈθwaɪl/ — audio file: worthwhile.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
quan trọng, thú vị hoặc đáng bỏ thời gian, tiền của hoặc nỗ lực; đáng giá; bõ công
it's worthwhile taking the trouble to explain a job fully to new employees — bỏ công sức ra giải thích công việc cặn kẽ cho nhân viên mới là việc đáng làm
nursing is a very worthwhile career — y tá là một nghề rất đáng làm
Chuyên ngành kỹ thuật
đáng giá

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật