Nghĩa tiếng Việt của

wear away

Cụm từphrasal verb (intransitive or transitive; separable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. mòn dần hoặc làm mòn dần do ma sát/sử dụng

Cấu trúc: wear away · wear something away · be worn away by friction/use

The lettering on the old sign had worn away.

Chữ trên tấm biển cũ đã mòn mất.

Years of footsteps wore the stone steps away.

Nhiều năm người qua lại làm mòn các bậc đá.

Lưu ý: Wear away mô tả vật liệu dần mỏng, nhẵn hoặc mất đi do ma sát/sử dụng liên tục; chủ ngữ có thể là vật bị mòn, hoặc người/vật wear something away. Quá khứ/phân từ thường là wore away/worn away; khác wear out, thường nhấn mạnh vật không còn dùng được.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become ground down or deteriorate (Synonyms: erode, gnaw, gnaw at, eat at)
    "Her confidence eroded"
  2. diminish, as by friction (Synonyms: wear off)
    "Erosion wore away the surface"
  3. cut away in small pieces (Synonyms: whittle away, whittle down)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.