Nghĩa tiếng Việt của
wear on
Cụm từphrasal verbthành ngữBiên soạn riêngPhổ biến
1. (thời gian) trôi qua chậm chạp, lê thê
The meeting wore on for hours.
Cuộc họp kéo dài lê thê hàng giờ.
As the evening wore on, people began to leave.
Càng về tối, mọi người bắt đầu ra về.
Lưu ý: Chủ ngữ là thời gian (the day/night/afternoon wore on) — không dùng cho người.
Mục từ điển mở (OVDP)
thành ngữ
(nói về thời gian) trôi qua
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
verb
- pass slowly (of time)
"The day wore on"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.