Nghĩa tiếng Việt của

wear off

Cụm từphrasal verb (intransitive)Biên soạn riêngPhổ biến

1. (tác dụng/cảm giác/sự mới lạ) giảm dần rồi biến mất

Cấu trúc: the effect wears off · the novelty wears off · medicine/pain relief wears off

The pain relief wore off after a few hours.

Tác dụng giảm đau mất dần sau vài giờ.

The excitement of moving into a new apartment soon wore off.

Sự hào hứng khi chuyển vào căn hộ mới nhanh chóng phai đi.

Lưu ý: Wear off là giảm dần rồi biến mất, thường nói về tác dụng, cảm giác hoặc sự mới lạ; cụm không có tân ngữ trực tiếp trong nghĩa này. Có thể nói the effect wears off, the painkillers wore off; lớp sơn/đồ vật bị mòn dùng wear away hoặc wear out tùy ý.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. deteriorate through use or stress (Synonyms: wear, wear out, wear down, wear thin)
    "The constant friction wore out the cloth"
  2. diminish, as by friction (Synonyms: wear away)
    "Erosion wore away the surface"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.