Nghĩa tiếng Việt của
washing
Phiên âm Mỹ /ˈwɑʃɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "washing" phát âm Mỹ /ˈwɑʃɪŋ/ — audio file: washing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy
sự giặt giũ
quần áo giặt
to hang the washing out to dry — phơi quần áo giặt
sự đãi quặng
Chuyên ngành kinh tế
loãng
nhạt
Chuyên ngành kỹ thuật
làm sạch
rửa
sự đãi
sự giặt
sự làm sạch
sự làm vệ sinh
sự rửa sạch
sự tẩy rửa
sự tuyển
vệ sinh
Lĩnh vực: xây dựng
sự trát mỏng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- washing machine; do the washing; wash → washing
Dễ nhầm
- washing is the act of cleaning or the clothes that need cleaning; laundry is commonly used for clothes collectively
Mẫu câu giá trị
- “The washing is drying on the line.” (Quần áo đang phơi trên dây.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật