Nghĩa tiếng Việt của

washing

Phiên âm Mỹ /ˈwɑʃɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "washing" phát âm Mỹ /ˈwɑʃɪŋ/ — audio file: washing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Dạng chia của “wash” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy
sự giặt giũ
quần áo giặt
to hang the washing out to dry — phơi quần áo giặt
sự đãi quặng
Chuyên ngành kinh tế
loãng
nhạt
Chuyên ngành kỹ thuật
làm sạch
rửa
sự đãi
sự giặt
sự làm sạch
sự làm vệ sinh
sự rửa sạch
sự tẩy rửa
sự tuyển
vệ sinh
Lĩnh vực: xây dựng
sự trát mỏng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật