Nghĩa tiếng Việt của

wandering

Phiên âm Mỹ /ˈwɑndɚɪŋ/ BrE /ˈwɑndəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wandering" phát âm Mỹ /ˈwɑndɚɪŋ/ Anh /ˈwɑndəɪŋ/ — audio file: wandering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “wander” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự đi lang thang
(nghĩa bóng) sự lạc hướng, sự chệch hướng
a wandering from the subject — sự lạc đề
sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh
(số nhiều) cuộc du lịch dài ngày
(số nhiều) lời nói mê
tính từ
lang thang
quanh co, uốn khúc
wandering river — sông uốn khúc
không định cư, nay đây mai đó
wandering tribe — bộ lạc không định cư
vẩn vơ, lan man; lơ đễnh
wandering eyes — đôi mắt nhìn vẫn vơ
lạc lõng, không mạch lạc
wandering speech — bài nói không mạch lạc
mê sảng; nói mê
Chuyên ngành kỹ thuật
di động
lang thang
lung lay
quanh co
sự chạy lệch tâm
uốn khúc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chao đảo xe
Lĩnh vực: xây dựng
sự đảo, chao (của xe)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật