Nghĩa tiếng Việt của
wandering
Phiên âm Mỹ /ˈwɑndɚɪŋ/ BrE /ˈwɑndəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "wandering" phát âm Mỹ /ˈwɑndɚɪŋ/ Anh /ˈwɑndəɪŋ/ — audio file: wandering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự đi lang thang
(nghĩa bóng) sự lạc hướng, sự chệch hướng
a wandering from the subject — sự lạc đề
sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh
(số nhiều) cuộc du lịch dài ngày
(số nhiều) lời nói mê
tính từ
lang thang
quanh co, uốn khúc
wandering river — sông uốn khúc
không định cư, nay đây mai đó
wandering tribe — bộ lạc không định cư
vẩn vơ, lan man; lơ đễnh
wandering eyes — đôi mắt nhìn vẫn vơ
lạc lõng, không mạch lạc
wandering speech — bài nói không mạch lạc
mê sảng; nói mê
Chuyên ngành kỹ thuật
di động
lang thang
lung lay
quanh co
sự chạy lệch tâm
uốn khúc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự chao đảo xe
Lĩnh vực: xây dựng
sự đảo, chao (của xe)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- wandering around; wandering mind; wandering eye
Dễ nhầm
- wandering is the -ing form of wander; it can mean moving without a fixed direction or attention that keeps shifting
Mẫu câu giá trị
- “We spent the afternoon wandering around the old town.” (Chúng tôi dành cả buổi chiều đi lang thang quanh khu phố cổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật