Nghĩa tiếng Việt của
swan
Phiên âm Mỹ /swɑn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swan" phát âm Mỹ /swɑn/ — audio file: swan.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) con thiên nga
nhà thơ thiên tài; ca sĩ thiên tài
(thiên văn học) chòm sao Thiên nga
all his geese are swans
cái gì của nó cũng là vàng cả
the Swan of Avon
Sếch-xpia
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- mute swan; swan song; swan around
Dễ nhầm
- a swan is a large water bird; a swan song is a final performance or action before someone leaves
Mẫu câu giá trị
- “A swan glided across the lake.” (Một con thiên nga lướt trên mặt hồ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật