Nghĩa tiếng Việt của

wander

Phiên âm Mỹ /ˈwɑndɚ/ BrE /ˈwɑndə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "wander" phát âm Mỹ /ˈwɑndɚ/ Anh /ˈwɑndə/ — audio file: wander.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2747) Nên nhận biết ~B2
nội động từ
đi thơ thẩn, đi lang thang
to wander about the streets — đi lang thang ngoài phố
đi lạc đường, lầm đường, chệch đường ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
to wander from the right path — đi lầm đường
to wander from the subject — đi ra ngoài đề, lạc đề
quanh co, uốn khúc (con sông...)
the river wanders about the large plain — con sông uốn khúc quanh co trong cánh đồng lớn
nói huyên thiên; nghĩ lan man; lơ đễnh
to wander in one's talk — nói huyên thiên không đâu vào đâu
his mind wanders at times — lắm lúc tâm trí hắn ta để đâu ấy
mê sảng
ngoại động từ
đi lang thang khắp
to wander the world — đi lang thang khắp thế giới
Chuyên ngành kỹ thuật
chao
chỉ báo nhấp nháy
đi
di động
nhấp nháy mục tiêu
thay đổi vị trí
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chao đảo (bánh xe)
Lĩnh vực: ô tô
đảo (bánh xe)
Lĩnh vực: điện lạnh
vết chập chờn (trên màn hình rađa)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật