Nghĩa tiếng Việt của

walk up

Cụm từphrasal verb (intransitive; followed by to)Biên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “walk-up”.

1. đi đến gần ai/vật gì

Cấu trúc: walk up to somebody/the desk · walk straight up to a person · walk up and introduce yourself

A customer walked up to the counter and asked for a refund.

Một khách hàng bước đến quầy và yêu cầu hoàn tiền.

She walked up to the speaker after the lecture to ask a question.

Cô tiến đến chỗ diễn giả sau bài giảng để đặt câu hỏi.

Lưu ý: Walk up to somebody/something nghĩa là đi bộ đến gần người hoặc vật đó, thường với sắc thái chủ động hoặc tự tin. Up ở đây đi cùng hướng di chuyển; không phải lúc nào cũng biểu thị đi lên cao.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

walk-up

noun

  1. an apartment building without an elevator
  2. an apartment in a building without an elevator (Synonyms: walk-up apartment)

adjective (satellite)

  1. a building with no elevator
    "a walk-up apartment"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.