Nghĩa tiếng Việt của

vent

Phiên âm Mỹ /vɛnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "vent" phát âm Mỹ /vɛnt/ — audio file: vent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
lỗ, lỗ thông, lỗ thoát, lỗ thủng
the vent of a cask — lỗ thông hơi của cái thùng
vents of a flute — lỗ sáo
a vent through the dykes — lỗ thoát qua đê
(địa lý,địa chất) miệng phun
the vent of a valcano — miệng núi lửa
(động vật học) lỗ đít; huyệt
(kiến trúc) ống khói
the vent of a chimney — ống khói lò sưởi
sự ngoi lên mặt nước để thở (rái cá...)
(nghĩa bóng) lối thoát, cách bộc lộ (để cho hả)
to give vent to one's anger — trút nỗi giận dữ của mình
ngoại động từ
mở lỗ thông; làm cho thông hơi
to vent a barrel — giùi lỗ thùng cho thông hơi
(nghĩa bóng) làm cho hả, trút
to vent one's hatred on the enemy — trút căm thù vào đầu địch
nội động từ
(động vật học) ngoi lên để thở
the otter vents from time to time — thỉnh thoảng con rái cá ngoi lên để thở
Chuyên ngành kinh tế
lỗ
lỗ thoát
miệng phun
Chuyên ngành kỹ thuật
cửa (thông) gió
cửa thông gió
lỗ thoát
lỗ thông
lỗ thông gió
lỗ thông hơi
ống thông gió
ống thông hơi
thông hơi
Lĩnh vực: ô tô
cửa sổ thông khí
xả gió

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật