Nghĩa tiếng Việt của
venture
Phiên âm Mỹ /ˈvɛntʃɚ/ BrE /ˈvɛntʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "venture" phát âm Mỹ /ˈvɛntʃɚ/ Anh /ˈvɛntʃə/ — audio file: venture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2379) Nên nhận biết ~B2
danh từ
việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
(thương nghiệp) sự đầu cơ
at a venture
tuỳ may rủi, liều
động từ
liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo
to venture one's life — liều thân
to venture a danger — mạo hiểm
to venture fighting a strong force with a weaker one — dám lấy yếu đánh mạnh
to venture an opinion — đánh bạo phát biểu một ý kiến
I venture to say that... — tôi dám nói rằng...
to venture abroad
đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài
to venture on
liều làm (việc gì)
to venture out
(như) to venture abroad
to ventrure upon
(như) to venture on
nothing venture, nothing have
(xem) nothing
Chuyên ngành kinh tế
đầu cơ
phiêu trình
sự mạo hiểm kinh doanh
việc kinh doanh mạo hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự liều
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Danh từ ra thi nhất: dự án kinh doanh mạo hiểm — "a joint venture" (liên doanh), "a business venture", "venture capital" (vốn đầu tư mạo hiểm).
- Động từ: mạo hiểm làm/bước vào — "venture into new markets", "venture outside after dark"; "venture an opinion" (mạnh dạn nêu ý kiến).
- "Nothing ventured, nothing gained." — không venture không thắng (tục ngữ).
Dễ nhầm
- "venture" ≠ "adventure": adventure là cuộc phiêu lưu (trải nghiệm); venture là dự án có rủi ro tài chính/cơ hội — "a business venture", NOT ~~a business adventure~~.
- "joint venture" là một loại công ty/hợp tác cụ thể (viết tắt JV trong hợp đồng) — nhớ collocation này cho email thương mại.
- Động từ "venture + to do" mang nghĩa "mạnh dạn liều mà làm": "I venture to suggest that…" — giọng trang trọng, hay dùng trong thư.
Mẫu câu giá trị
- "The two firms formed a joint venture to enter the market." (hai công ty lập liên doanh để vào thị trường).
- "Start-ups often venture into niches that big firms ignore." (start-up thường mạo hiểm vào những ngách mà công ty lớn bỏ qua).
- "She ventured an estimate before the data arrived." (cô mạnh dạn đưa con số ước lượng trước khi có dữ liệu).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật