Nghĩa tiếng Việt của

venture

Phiên âm Mỹ /ˈvɛntʃɚ/ BrE /ˈvɛntʃə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "venture" phát âm Mỹ /ˈvɛntʃɚ/ Anh /ˈvɛntʃə/ — audio file: venture.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2379) Nên nhận biết ~B2
danh từ
việc mạo hiểm, việc liều lĩnh
(thương nghiệp) sự đầu cơ
at a venture
tuỳ may rủi, liều
động từ
liều, mạo hiểm, dám, đánh bạo
to venture one's life — liều thân
to venture a danger — mạo hiểm
to venture fighting a strong force with a weaker one — dám lấy yếu đánh mạnh
to venture an opinion — đánh bạo phát biểu một ý kiến
I venture to say that... — tôi dám nói rằng...
to venture abroad
đánh bạo ra ngoài; mạo hiểm đi ra ngoài
to venture on
liều làm (việc gì)
to venture out
(như) to venture abroad
to ventrure upon
(như) to venture on
nothing venture, nothing have
(xem) nothing
Chuyên ngành kinh tế
đầu cơ
phiêu trình
sự mạo hiểm kinh doanh
việc kinh doanh mạo hiểm
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
sự liều

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật