Nghĩa tiếng Việt của
face value
1. mệnh giá được ghi trên tiền/vé/chứng từ
Cấu trúc: the face value of a ticket/stamp/bond · sell above/below face value · a ticket’s face value
The ticket’s face value was fifty dollars.
Mệnh giá ghi trên vé là năm mươi đô la.
Collectors paid twice the face value for the rare stamp.
Nhà sưu tập trả gấp đôi mệnh giá cho con tem hiếm.
2. (idiom) vẻ ngoài/ý nghĩa bề mặt; tin ngay mà không kiểm chứng
Cấu trúc: take something at face value · accept a statement at face value · taken at face value
You should not take the headline at face value without reading the report.
Bạn không nên tin ngay tiêu đề theo vẻ bề ngoài mà chưa đọc báo cáo.
Taken at face value, the figures suggest a sharp improvement.
Nếu chỉ nhìn bề ngoài, các số liệu cho thấy sự cải thiện rõ rệt.
Lưu ý: Face value là mệnh giá được in trên tiền, vé hoặc giấy tờ có giá; giá thị trường thực tế có thể cao hoặc thấp hơn. Trong thành ngữ take something at face value, nghĩa là tin điều đó đúng như vẻ ngoài mà chưa chất vấn hay kiểm chứng; dùng take the claim at face value khi bàn về một lời khẳng định.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the apparent worth as opposed to the real worth
- the value of a security that is set by the company issuing it; unrelated to market value (Synonyms: par value, nominal value)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.