Nghĩa tiếng Việt của

uniform

Phiên âm Mỹ /ˈjunəˌfɔɹm/ BrE /ˈjunəˌfɔːm/

Transcript: từ "uniform" phát âm Mỹ /ˈjunəˌfɔɹm/ Anh /ˈjunəˌfɔːm/ — audio file: uniform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2055) Học thuật (AWL Sublist 8) Nên nhận biết IELTS Core ~B2
tính từ
đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
of uniform length — cùng một chiều dài như nhau
không thay đổi, không biến hoá, đều
to keep at a uniform temperature — giữ ở một nhiệt độ không đổi
uniform movement — chuyển động đều
danh từ
đồng phục; (quân) quân phục
ngoại động từ
(quân sự) mặc quân phục
Chuyên ngành kỹ thuật
đều
đều đặn
đều đều
đơn điệu
đồng đều
đồng nhất
Lĩnh vực: toán & tin
đều, không đổi
Lĩnh vực: xây dựng
đơn điệu (địa hình)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật