Nghĩa tiếng Việt của
uniform
Phiên âm Mỹ /ˈjunəˌfɔɹm/ BrE /ˈjunəˌfɔːm/
Transcript: từ "uniform" phát âm Mỹ /ˈjunəˌfɔɹm/ Anh /ˈjunəˌfɔːm/ — audio file: uniform.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
đồng dạng, cùng một kiểu, giống nhau
of uniform length — cùng một chiều dài như nhau
không thay đổi, không biến hoá, đều
to keep at a uniform temperature — giữ ở một nhiệt độ không đổi
uniform movement — chuyển động đều
danh từ
đồng phục; (quân) quân phục
ngoại động từ
(quân sự) mặc quân phục
Chuyên ngành kỹ thuật
đều
đều đặn
đều đều
đơn điệu
đồng đều
đồng nhất
Lĩnh vực: toán & tin
đều, không đổi
Lĩnh vực: xây dựng
đơn điệu (địa hình)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- uniform = đồng phục/đồng nhất (n/adj — "wear a uniform"; "uniform quality" (chất lượng đều — AWL!).
- be uniform ACROSS/IN (đều trên/trong — "uniform across depots").
- uniformly (adv); uniformity (sự đồng nhất — khen chê tuỳ).
Dễ nhầm
- uniform (đều nhất — một khuôn) vs consistent (nhất quán — đã có khái niệm) vs standard (chuẩn — đã có note).
- "uniform" ≠ "unicorn" (kỳ lân — homophone gần, bẫy nghe!).
Mẫu câu giá trị
- "Night crews wear a uniform after dark." (Đoàn đêm mặc đồng phục sau tối.)
- "Refund rules are uniform across both depots." (Quy tắc hoàn thống nhất cả hai bến.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật