Nghĩa tiếng Việt của

turn up

Cụm từphrasal verb (intransitive or transitive, separable)Biên soạn riêngPhổ biến

1. đến hoặc xuất hiện ở một nơi/sự kiện, thường không báo trước hoặc không đúng như dự định

Cấu trúc: turn up at a meeting · turn up late/early · fail to turn up

The consultant turned up twenty minutes early for the site visit.

Chuyên gia tư vấn đến sớm hai mươi phút cho chuyến khảo sát.

The courier never turned up, so we called the delivery company.

Nhân viên giao hàng không xuất hiện nên chúng tôi gọi cho công ty vận chuyển.

2. được tìm thấy sau khi bị thất lạc hoặc biến mất

Cấu trúc: something turns up · turn up in a drawer · turn up missing

The missing receipt turned up in the bottom of her handbag.

Tờ hóa đơn thất lạc được tìm thấy dưới đáy túi xách của cô.

Several old photographs turned up during the office renovation.

Một số bức ảnh cũ được tìm thấy trong lúc cải tạo văn phòng.

3. tăng âm lượng, nhiệt hoặc mức cài đặt

Cấu trúc: turn up the volume/heat · turn something up · turn it up

Could you turn up the volume so everyone can hear the announcement?

Bạn tăng âm lượng để mọi người nghe được thông báo nhé?

Turn the thermostat up by one degree if the room stays cold.

Hãy tăng bộ điều nhiệt thêm một độ nếu phòng vẫn lạnh.

4. tìm thấy hoặc phát hiện điều gì trong quá trình tìm kiếm/điều tra

Cấu trúc: turn up evidence/clues · a search turns up something/nothing

The audit turned up several duplicate payments in the old accounts.

Cuộc kiểm toán phát hiện một số khoản thanh toán trùng trong sổ sách cũ.

A search of the archive turned up no record of the original agreement.

Cuộc tìm kiếm trong kho lưu trữ không phát hiện hồ sơ nào về thỏa thuận ban đầu.

Lưu ý: Turn up có thể là đến xuất hiện, được tìm thấy sau khi thất lạc, hoặc tăng âm lượng/nhiệt. Turn up evidence/a clue còn nghĩa là tìm thấy/phát hiện bằng tìm kiếm; với đại từ chỉ thiết bị, dùng turn it up.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

turnup

noun

  1. the lap consisting of a turned-back hem encircling the end of the sleeve or leg (Synonyms: cuff)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.