Nghĩa tiếng Việt của

turn round

Cụm từphrasal verb (especially British English; variant of turn around)Biên soạn riêngPhổ biến

1. quay lại để hướng về phía ngược lại; hoặc làm ai/vật quay hướng

Cấu trúc: turn round · turn round to face somebody · turn somebody/something round

Turn round and look at the notice behind you.

Hãy quay lại và nhìn tấm thông báo phía sau bạn.

He turned the desk round so that it faced the door.

Anh xoay chiếc bàn để nó hướng về phía cửa.

2. làm cho doanh nghiệp hoặc tình hình chuyển từ sa sút sang hoạt động tốt hơn

Cấu trúc: turn a business round · turn round a failing team · turn something round

The new director turned the department round after two difficult years.

Giám đốc mới vực dậy phòng ban sau hai năm khó khăn.

A change in strategy helped turn the company round.

Một thay đổi chiến lược giúp vực dậy công ty.

Lưu ý: Turn round là biến thể Anh-Anh của turn around: quay người/vật sang hướng đối diện; nói về doanh nghiệp hoặc tình hình, nó còn có nghĩa vực dậy sau giai đoạn sa sút. Dạng turn round và turn something round thường gặp ở Anh; ở Bắc Mỹ phổ biến hơn là turn around.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

turnround

noun

  1. act or process of unloading and loading and servicing a vessel or aircraft for a return trip (Synonyms: turnaround)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.