Nghĩa tiếng Việt của
turn over
1. lật một vật để mặt còn lại hướng lên hoặc ra ngoài
Cấu trúc: turn something over · turn over a page/card · turn it over
Turn the form over and complete the section on the back.
Hãy lật tờ biểu mẫu và điền phần ở mặt sau.
She turned the fish over halfway through cooking.
Cô lật con cá lại khi đang nấu được nửa chừng.
2. tự lật hoặc xoay sang phía/mặt đối diện
Cấu trúc: a car turns over · turn over in bed · turn over onto your side
The car turned over on the icy road, but the driver escaped serious injury.
Chiếc xe bị lật trên con đường đóng băng nhưng tài xế không bị thương nặng.
I kept turning over in bed because the room was too warm.
Tôi cứ trở mình trên giường vì căn phòng quá nóng.
3. suy nghĩ kỹ hoặc cân nhắc đi cân nhắc lại một điều
Cấu trúc: turn something over in your mind · keep turning an idea over
He turned the offer over in his mind before giving an answer.
Anh cân nhắc lời đề nghị thật kỹ trước khi trả lời.
She kept turning over the evidence while preparing her presentation.
Cô tiếp tục suy xét các bằng chứng trong lúc chuẩn bị bài thuyết trình.
4. (kinh doanh, nhất là Anh-Anh) đạt doanh thu một khoản trong một khoảng thời gian
Cấu trúc: turn over £X a year · turn over a certain amount · annual turnover
The small firm turns over about two million pounds a year.
Công ty nhỏ có doanh thu khoảng hai triệu bảng mỗi năm.
The retailer turned over less than expected during the first quarter.
Nhà bán lẻ đạt doanh thu thấp hơn dự kiến trong quý đầu tiên.
Lưu ý: Turn over có thể là lật sang mặt kia, tự lật/đảo chiều, hoặc suy nghĩ kỹ về điều gì; turn something over in your mind là cấu trúc cố định thường gặp. Trong kinh doanh, turn over £X là có doanh thu X trong một kỳ, không đồng nghĩa với lợi nhuận; turn over a house còn là lục soát/phá phách (khẩu ngữ).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
turnover US /tˈɜːrnoʊvər/
noun
- the act of upsetting something (Synonyms: upset, overturn)
"he was badly bruised by the upset of his sled at a high speed" - the volume measured in dollars (Synonyms: dollar volume)
"the store's dollar volume continues to rise" - a dish made by folding a piece of pastry over a filling
- the ratio of the number of workers that had to be replaced in a given time period to the average number of workers (Synonyms: employee turnover, turnover rate)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.