Nghĩa tiếng Việt của
ego trip
Mục trong từ điển mở: “ego-trip”.
1. việc/hành vi thỏa mãn cái tôi, khiến ai thấy mình quan trọng
Cấu trúc: go on an ego trip · a power ego trip · accuse somebody of an ego trip
The director’s long speech seemed like an ego trip.
Bài phát biểu dài của vị giám đốc có vẻ chỉ nhằm thỏa mãn cái tôi.
For him, running the organization became an ego trip.
Với ông ấy, điều hành tổ chức trở thành cách để cảm thấy mình quan trọng.
Lưu ý: Ego trip là việc làm hoặc hành vi khiến ai đó cảm thấy mình quan trọng, có quyền lực hay được ngưỡng mộ; cụm thường mang sắc thái chê trách. It’s an ego trip có thể ám chỉ người đó làm vì thỏa mãn cái tôi, chứ không nhất thiết nói về một chuyến đi hay trải nghiệm cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an act undertaken to increase your own power and influence or to draw attention to your own importance (Synonyms: self-aggrandizement, self-aggrandisement)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.