Nghĩa tiếng Việt của
triple
Phiên âm Mỹ /ˈtɹɪpəl/ BrE /ˈtrɪpəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "triple" phát âm Mỹ /ˈtɹɪpəl/ Anh /ˈtrɪpəl/ — audio file: triple.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
có ba cái, gồm ba phần
Triple Alliance — đồng minh ba nước
triple time — (âm nhạc) nhịp ba
ba lần, gấp ba
động từ
gấp ba, nhân ba, tăng lên ba lần
to triple the income — tăng thu nhập lên ba lần
the output tripled — sản lượng tăng gấp ba
Chuyên ngành kinh tế
bộ ba
suất ba
Chuyên ngành kỹ thuật
ba cấu tử
ba lần
ba nguyên tố
ba phần
bậc ba
gấp ba
hóa trị ba
Lĩnh vực: điện lạnh
ba (lần)
Lĩnh vực: toán & tin
bội ba
nhân 3
Lĩnh vực: xây dựng
gấp 3
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- triple the amount; triple room; triple jump
Dễ nhầm
- triple means three times as much or consisting of three parts; as a verb it means multiply by three
Mẫu câu giá trị
- “The company expects sales to triple.” (Công ty dự đoán doanh số sẽ tăng gấp ba.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật