Nghĩa tiếng Việt của
round trip
1. chuyến đi khứ hồi đến một nơi rồi trở về
Cấu trúc: a round trip to + place · make/take a round trip · a round-trip journey/ticket (AmE)
The round trip from the village to the coast takes about two hours.
Chuyến đi khứ hồi từ ngôi làng đến bờ biển mất khoảng hai giờ.
We booked a round-trip ticket to Boston for the conference.
Chúng tôi đặt vé khứ hồi đến Boston dự hội nghị.
Lưu ý: Round trip là chuyến đi đến một nơi rồi quay lại điểm xuất phát; tiếng Anh Mỹ dùng round-trip làm tính từ, còn tiếng Anh Anh thường gọi vé khứ hồi là return ticket. Cụm có thể dùng trong du lịch, vận tải và cả kết nối dữ liệu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a trip to some place and back again
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.