Nghĩa tiếng Việt của

shoe tree

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “shoe-tree”.

1. vật đặt trong giày để giúp giày giữ nguyên hình dáng

Cấu trúc: put/use a shoe tree in a shoe · a wooden/cedar shoe tree · keep shoes on shoe trees

He put a shoe tree in each leather shoe after polishing them.

Anh đặt một cây giữ phom vào mỗi chiếc giày da sau khi đánh bóng.

The wooden shoe trees help the shoes keep their shape in storage.

Cây giữ phom bằng gỗ giúp giày giữ dáng khi được cất đi.

Lưu ý: Shoe tree là vật có hình dáng giống bàn chân/chiếc giày, đặt vào giày khi không sử dụng để giúp giữ phom. Một số loại có thể hút ẩm; shoe tree không phải shoehorn (dụng cụ xỏ giày).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

shoetree

noun

  1. a wooden or metal device that is inserted into a shoe to preserve its shape when it is not being worn

verb

  1. stretch (a shoe) on a shoetree (Synonyms: tree)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.