Nghĩa tiếng Việt của
palm tree
Mục trong từ điển mở: “palm-tree”.
1. cây họ cau/cọ; cây nhiệt đới thường có thân đơn và lá lớn mọc thành tán ở ngọn
Cấu trúc: a palm tree · a row/grove of palm trees · climb a palm tree
Palm trees lined the road beside the beach.
Những hàng cây cọ chạy dọc con đường cạnh bãi biển.
A small bird nested in the palm tree.
Một con chim nhỏ làm tổ trên cây cọ.
Lưu ý: Palm tree là tên gọi thông dụng cho các loài thuộc họ cau (Arecaceae), thường có thân cao và cụm lá lớn ở ngọn. Trong tiếng Việt có thể gọi là cây cọ hoặc cây cau tùy loài và vùng; không phải mọi loài đều có hình dáng như cây dừa.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- any plant of the family Palmae having an unbranched trunk crowned by large pinnate or palmate leaves (Synonyms: palm)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.