Nghĩa tiếng Việt của

bay tree

Cụm từnoun phrase (countable; also bay)Biên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “bay-tree”.

1. cây nguyệt quế thơm (Laurus nobilis)

Cấu trúc: a bay tree · grow/plant a bay tree · bay leaves from a bay tree

She grows a bay tree in a pot beside the kitchen door.

Cô trồng một cây nguyệt quế thơm trong chậu cạnh cửa bếp.

Fresh leaves from the bay tree were added to the stew.

Lá tươi từ cây nguyệt quế được cho vào món hầm.

Lưu ý: Bay tree thường chỉ cây nguyệt quế thơm Laurus nobilis; lá bay được dùng làm gia vị. Cây này khác với các loài thường được gọi là bay laurel hoặc cherry laurel trong làm vườn, nên tên thông dụng đôi khi cần kiểm tra theo ngữ cảnh thực vật học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. small Mediterranean evergreen tree with small blackish berries and glossy aromatic leaves used for flavoring in cooking; also used by ancient Greeks to crown victors (Synonyms: true laurel, bay, bay laurel, Laurus nobilis)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.