Nghĩa tiếng Việt của
tattoo
Phiên âm Mỹ /ˌtæˈtu/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tattoo" phát âm Mỹ /ˌtæˈtu/ — audio file: tattoo.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(quân sự) hiệu trống tập trung buổi tối
hồi trống dồn, tiếng gõ dồn
to beat the devil's tattoo — gõ dồn ngón tay
dạ hội quân đội (có trống)
nội động từ
(quân sự) đánh trống tập trung buổi tối
đánh dồn (trống); gõ dồn (ngón tay)
danh từ
hình xăm trên da
sự xăm mình
ngoại động từ
xăm (da...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- get a tattoo; tattoo artist; tattoo → body art
Dễ nhầm
- a tattoo is a permanent design made by inserting ink under the skin; temporary tattoos wash off
Mẫu câu giá trị
- “He got a small tattoo on his shoulder.” (Anh xăm một hình nhỏ trên vai.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật