Nghĩa tiếng Việt của
cheek
Phiên âm Mỹ /tʃik/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cheek" phát âm Mỹ /tʃik/ — audio file: cheek.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #2793) Nên nhận biết ~B2
danh từ
má
a rosy cheek — má hồng
sự táo tợn, sự cả gan; thói trơ tráo, tính không biết xấu hổ
to have a cheek to do something — táo tợn làm việc gì, mặt dạn mày dày làm việc gì
what cheek! — đồ không biết xấu hổ!
lời nói láo xược, lời nói vô lễ
no more of your cheek! — im ngay cái lối ăn nói láo xược ấy đi!; hỗn vừa chứ!
thanh má, thanh đứng (của khung cửa)
(số nhiều) má (kìm, ròng rọc, êtô)
cheek by jowl
vai kề vai; thân thiết với nhau, tớ tớ mình mình, mày mày tao tao
to one's own cheek
cho riêng mình không chia xẻ với ai cả
to speak with (to have) one's tongue in one's cheek
không thành thật, giả dối
chế nhạo, nhạo báng
ngoại động từ
láo xược với (ai), hỗn xược với (ai)
Chuyên ngành kinh tế
gò má
hàm
Chuyên ngành kỹ thuật
đường trượt
guốc phanh
hàm
hòm khuôn trung gian
mặt bên
tấm bên
tấm ngăn
tường bên
vách
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
tấm vách
thanh má
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
vách mạch
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- on the cheek; cheek bone; cheek (informal) = rudeness
Dễ nhầm
- cheek is the side of the face; chin is below the mouth
Mẫu câu giá trị
- “The child had a smear of paint on one cheek.” (Đứa trẻ có vệt sơn trên một bên má.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật