Nghĩa tiếng Việt của
tongue twister
Mục trong từ điển mở: “tongue-twister”.
1. câu/cụm từ líu lưỡi, khó nói nhanh và rõ
Cấu trúc: a difficult tongue twister · say/practise a tongue twister · tongue-twister exercise
The teacher asked the class to repeat the tongue twister slowly first.
Giáo viên yêu cầu cả lớp đọc câu líu lưỡi chậm trước.
She practised the tongue twister until she could say it without stumbling.
Cô luyện câu líu lưỡi cho đến khi có thể nói trôi chảy.
Lưu ý: Tongue twister là câu hoặc cụm từ khó phát âm nhanh và chính xác vì có các âm giống nhau hoặc lặp lại. Người học thường dùng chúng để luyện phát âm; nói nhanh không phải điều kiện để xác định một từ riêng là tongue twister.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an expression that is difficult to articulate clearly
"`rubber baby buggy bumper' is a tongue twister"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.