Nghĩa tiếng Việt của

tin

Phiên âm Mỹ /tɪn/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "tin" phát âm Mỹ /tɪn/ — audio file: tin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thiếc
sắt tây; giấy thiếc
hộp thiếc, hộp sắt tây
a tin of sardine — hộp cá trích
(từ lóng) tiền
ngoại động từ
tráng thiếc
đóng hộp
tinned food — đồ hộp
Chuyên ngành kinh tế
dụng cụ bằng thiếc
hộp sắt tây
khuôn nướng bánh mì
thiếc, hộp, đồ hộp, tiền, vô hộp, đóng hộp
Chuyên ngành kỹ thuật
bình
đóng hộp
hộp
hộp sắt tây (đựng đồ hộp)
lọ
nhúng thiếc
mạ thiếc
tráng thiếc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
đồ thiếc
Lĩnh vực: toán & tin
thiếc, mạ, xi thiếc

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật