Nghĩa tiếng Việt của
latin
Phiên âm Mỹ /ˈlætən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "latin" phát âm Mỹ /ˈlætən/ — audio file: latin.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người La-tinh
tiếng La-tinh
classical latin — tiếng La-tinh cổ điển
modern latin — tiếng La-tinh hiện đại
thieves' latin — tiếng lóng của bọn ăn cắp
tính từ
(thuộc) Rô-ma (xưa gọi là Latium)
(thuộc) La-tinh
the latin peoples — những dân tộc thuộc nền văn hoá La-tinh (như Pháp, Tây-ban-nha, Y, Bồ-ddào-nha, Ru-ma-ni)
latin America — Châu mỹ La-tinh
latin Quarter — xóm La-tinh (khu các trường đại học, có nhiều sinh viên ở Pa-ri)
Chuyên ngành kỹ thuật
latinh
Chuyên ngành kỹ thuật
latinh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Latin alphabet; Latin language; Latin → ancient language/adjective
Dễ nhầm
- Latin is the language of ancient Rome and the source of many English words; capitalize the language name
Mẫu câu giá trị
- “Many scientific terms come from Latin.” (Nhiều thuật ngữ khoa học bắt nguồn từ tiếng Latin.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật